|
1. Các thành phần chính:
- 01 Máy chính
- 01 Máy in nhiệt
- 01 Thiết bị ngoại kiểm (Bộ kiểm tra máy)
- Phụ kiện: pin sạc cho máy chính, tài liệu hướng dẫn sử dụng
- Tùy chọn thêm (tùy theo nhu cầu của bệnh viện):
+ Bộ truyền tải dữ liệu truyền kết quả xét nghiệm đến hệ thống quản lý thông tin của bệnh viện.
+ Phần mềm quản lý kết quả xét nghiệm
2. Thông số kỹ thuật các thành phần máy:
a. Máy chính:
- Kích thước (Dài x Rộng x Sâu): 23.48 x 7.68 x 7.24 cm
- Trọng lượng: 650g (với pin sạc), 635 g (với pin dùng 1 lần)
- Màn hình hiển thị: Tinh thể lỏng Supertwist ma trận điểm.
- Bàn phím: 19 phím bấm nổi
- Liên kết giao tiếp: Diode phát quang hồng ngoại (LED).
- Lưu trữ được 1000 kết quả bao gồm kết quả kiểm tra chất lượng (QC) và kết quả xét nghiệm mẫu bệnh phẩm
- Dùng công nghệ hồng ngoại để kết nối máy chính và máy in nhiệt
b. Máy in nhiệt:
- Bao gồm: máy in, AC Adapter, dây sạc, pin sạc
- Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 72.5mm x 136mm x 120mm. Trọng lương: ~ 500 g
- Liên kết giao tiếp: Hồng ngoại và RJ11
- Tốc độ in: lên đến 10 dòng/1 giây (khi dùng pin), 2.5 dòng/ 1 giây (khi dùng AC Adaptor)
- Nhiệt độ: 15ºC đến 40ºC (khi hoạt động); -20ºC đến 50ºC (khi lưu trữ)
c. Thiết bị ngoại kiểm (Bộ kiểm tra máy):
- Kích thước (Cao x Rộng X Dài): 1.9 (cm) x 7.0 cm x 9.0 cm
- Trọng lương: 85 g
- Nhiệt độ hoạt động: 16°C – 30°C
- Độ ẩm: 90% (tối đa) không ngưng tụ
- Nhiệt độ lưu trữ: -20°C – 50°C
- Thời gian ra kết quả sau khi chạy thiết bị ngoại kiểm: 60 giây
d. Bộ truyền tải dữ liệu:
- Bao gồm: máy truyền tải dữ liệu, AC adapter, dây nguồn, dây kết nối
- Kích thước (Rộng x Dài x Cao): 10.4 x 24.4 x 12.7 (cm)
- Trọng lương: 0.55 kg
- Nhiệt độ hoạt động: 15°C – 40°C
- Nhiệt độ lưu trữ: -20°C – 50°C
- Nguồn điện: Bộ đổi nguồn AC-DC Đầu vào 12Vdc
- Kết nối Trạm dữ liệu trung tâm (Data Manager): USB hoặc Mạng
- Kết nối giữa máy xét nghiệm đến bộ truyền tải: bằng tia hồng ngoại
3. Dải đo của các thông số:
- Na: từ 100 đến 180 mmol/L
- K: từ 2 đến 9 mmol/L
- Chloride/Cl: từ 65 đến 140 mmol/L
- Glucose: từ 1.1 đến 38.9 mmol/L (20 đến 700 mg/dL)
- Lactate: từ 0.3 đến 20 mmol/L (2.7 đến 180.2 mg/dL)
- Creatinine: từ 18 đến 1768 µmol/L (0.2 đến 20 mg/dL)
- pH: từ 6.5 đến 8.2
- PCO2: từ 5 đến 130mmHg (0.67 đến 17.33 kPa)
- PO2: từ 5 đến 800 mmHg (0.7 đến 106.6 kPa)
- Ion Canxi (iCa): từ 0.25 đến 2.50 mmol/L (1 đến 10mg/dL)
- Urea Nitrogen/ BUN Urea: từ 3 đến 140 mg/dL
- Hematocrit/Hct: từ 15 đến 75% PCV (0.15 đến 0.75 Fraction)
- ACT (Celite): từ 50 đến 1000 giây
- ACT (Kaolin): từ 50 đến 1000 giây
- PT/INR: từ 0.9 đến 8.0 INR
- cTnI: từ 0 đến 50 ng/mL
- CK-MB: từ 0 đến 150 ng/ml
- BNP: từ 15 đến 5000 pg/mL
- Hemoglobin: từ 5.1 đến 25.5 g/dL (3.2 đến 15.8 mmol/L)
- TCO2: từ 5 đến 50 mmol/L (mEq/L)
- HCO3: từ 1 đến 85 mmol/L
- BEecf: từ -30 đến +30 mmol/L
- Anion Gap+: từ -10 đến +99 mmol/L (mEq/L)
- sO2: 0 - 100 %
4. Thời gian phân tích của máy chính:
- Thẻ xét nghiệm ACT: khả năng phát hiện điểm cuối lên tới 1000 giây
- Thẻ xét nghiệm PT/INR: khả năng phát hiện điểm cuối lên tới 300 giây
- Thẻ xét nghiệm cTnI và BNP: 600 giây (10 phút)
- Thẻ xét nghiệm CK-MB: 300 giây (5 phút)
- Các thẻ xét nghiệm khác: từ 130 đến 200 giây
|